紮裹 zhā guǒ · trát khỏa Hán Việt: trát khỏa · Pinyin: zhā guǒ Tổng quan Cấu tạo: 紮 (trát) + 裹 (khỏa)Pinyinzhā guǒHán Việttrát khỏaCấu tạo紮 + 裹 · trát + khỏa nghĩa thành phần: trát + khỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打扮,装扮。Tân Hoa Tự Điển 1.打扮,装扮。EngCihui 扎裹 āguǒ v. wrap and tie up