扎記

zhā jì trát kí

Hán Việt: trát kí · Pinyin: zhā jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 读书时摘记的要点﹑心得或随笔记事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.读书时摘记的要点﹑心得或随笔记事。