扎裏扎哄

trát lí trát hống

Hán Việt: trát lí trát hống

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (lí) + (trát) + (hống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扎裡扎哄 hālizhāhōng r.f. <coll.> all wrought up; agitated about trifles