扎野

zhā yě trát dã

Hán Việt: trát dã · Pinyin: zhā yě

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"扎也"。 2.野外露宿。