扎鉤 zhā gōu · trát câu Hán Việt: trát câu · Pinyin: zhā gōu Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 鉤 (câu)Pinyinzhā gōuHán Việttrát câuCấu tạo扎 + 鉤 · trát + câu nghĩa thành phần: trát + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挂钩。Tân Hoa Tự Điển 1.挂钩。