扎霧 zhā wù · trát vụ Hán Việt: trát vụ · Pinyin: zhā wù Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 霧 (vụ)Pinyinzhā wùHán Việttrát vụCấu tạo扎 + 霧 · trát + vụ nghĩa thành phần: trát + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓浓雾凝聚未散。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓浓雾凝聚未散。