扎靠 zhā kào · trát kháo Hán Việt: trát kháo · Pinyin: zhā kào Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 靠 (kháo)Pinyinzhā kàoHán Việttrát kháoCấu tạo扎 + 靠 · trát + kháo nghĩa thành phần: trát + kháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种穿着轻便的紧身衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.一种穿着轻便的紧身衣服。