扎顧 zhā gù · trát cố Hán Việt: trát cố · Pinyin: zhā gù Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 顧 (cố)Pinyinzhā gùHán Việttrát cốCấu tạo扎 + 顧 · trát + cố nghĩa thành phần: trát + cố