紮風箏 zā fēng zhēng · trát phong tranh Hán Việt: trát phong tranh · Pinyin: zā fēng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 紮 (trát) + 風 (phong) + 箏 (tranh)Pinyinzā fēng zhēngHán Việttrát phong tranhCấu tạo紮 + 風 + 箏 · trát + phong + tranh nghĩa thành phần: trát + phong + tranh