扑住
phác trụ
Hán Việt: phác trụ
Tổng quan
móng (chim ăn thịt), sự bổ nhào xuống vồ, sự vồ, sự chụp (mồi), bổ nhào xuống vồ, vồ, chụp (mồi), thình lình xông vào, tấn công thình lình, đâm bổ vào, (nghĩa bóng) vớ ngay lấy, vồ ngay lấy, chộp ngay
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhào
Mainland
- Kaggle Zh-Vi pounce