扑住

phác trụ

Hán Việt: phác trụ

Tổng quan

móng (chim ăn thịt), sự bổ nhào xuống vồ, sự vồ, sự chụp (mồi), bổ nhào xuống vồ, vồ, chụp (mồi), thình lình xông vào, tấn công thình lình, đâm bổ vào, (nghĩa bóng) vớ ngay lấy, vồ ngay lấy, chộp ngay

Cấu tạo: 撲 (phác) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pounce

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口