撲倒
phác đảo
Hán Việt: phác đảo · Pinyin: pū dǎo
Tổng quan
ngã xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui ngã xuống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 面向下趴在地上。如:「他從樹上跳下,一不小心便撲倒在地。」
Eng
- CC-CEDICT to fall down
- Cihui to fall down
Hán Việt: phác đảo · Pinyin: pū dǎo
ngã xuống