撲鼕

pū dōng phác đông

Hán Việt: phác đông · Pinyin: pū dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。物体落水声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。物体落水声。