撲鼕鼕
phác đông đông
Hán Việt: phác đông đông · Pinyin: pū dōng dōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"扑咚咚"; 象声词。形容击鼓等声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"扑咚咚"。 2.象声词。形容击鼓等声音。
Hán Việt: phác đông đông · Pinyin: pū dōng dōng