撲剌

pū lá phác lạt

Hán Việt: phác lạt · Pinyin: pū lá

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。错乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。错乱。