撲剪 pū jiǎn · phác tiễn Hán Việt: phác tiễn · Pinyin: pū jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 剪 (tiễn)Pinyinpū jiǎnHán Việtphác tiễnCấu tạo撲 + 剪 · phác + tiễn nghĩa thành phần: phác + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"扑剪"; 扑灭铲除。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"扑剪"。 2.扑灭铲除。