撲動 phác động Hán Việt: phác động Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 動 (động)Hán Việtphác độngCấu tạo撲 + 動 · phác + động nghĩa thành phần: phác + động Nghĩa EngCihui 撲動 ūdòng v. flutter