撲地
phác địa
Hán Việt: phác địa · Pinyin: pū dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掷地; 指跌倒于地; 遍地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.掷地。 2.指跌倒于地。 3.遍地。
Eng
- Cihui 撲地 pūdì v. lie on the ground; be all over the ground
Hán Việt: phác địa · Pinyin: pū dì