撲城 pū chéng · phác thành Hán Việt: phác thành · Pinyin: pū chéng Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 城 (thành)Pinyinpū chéngHán Việtphác thànhCấu tạo撲 + 城 · phác + thành nghĩa thành phần: phác + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攻城。Tân Hoa Tự Điển 1.攻城。