撲堆 pū duī · phác đôi Hán Việt: phác đôi · Pinyin: pū duī Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 堆 (đôi)Pinyinpū duīHán Việtphác đôiCấu tạo撲 + 堆 · phác + đôi nghĩa thành phần: phác + đôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满堆。Tân Hoa Tự Điển 1.满堆。