撲復 pū fù · phác phục Hán Việt: phác phục · Pinyin: pū fù Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 復 (phục)Pinyinpū fùHán Việtphác phụcCấu tạo撲 + 復 · phác + phục nghĩa thành phần: phác + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扑击。Tân Hoa Tự Điển 1.扑击。