撲頭

pū tóu phác đầu

Hán Việt: phác đầu · Pinyin: pū tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即幞头。古代的一种头巾; 迎头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即幞头。古代的一种头巾。 2.迎头。