扑扇

pū shanphác phiến

Hán Việt: phác phiến · Pinyin: pū shan

Tổng quan

vẫy; vỗ; dang ra; xoè ra. dang rộng cánh; xoè rộng cánh ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指眼睛眨动。

Cấu tạo: 撲 (phác) + 扇 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỗ cánh
  • Cihui đập cánh
  • Biên soạn 撲扇 pūshan a.t. <topo.> flutter; flap

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指眼睛眨动。

Eng

  • Cihui to flutter; to flap

Từ liên quan

Gần nghĩa

扇亂 · 扇入 · 扇出 · 扇动 · 扇動 · 扇区 · 扇叶 · 扇子