撲扇
phác phiến
Hán Việt: phác phiến · Pinyin: pū shan
Tổng quan
vỗ cánh | đập cánh
Nghĩa
Việt
- Cihui vỗ cánh | đập cánh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指眼睛眨动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指眼睛眨动。
Eng
- CC-CEDICT to flutter|to flap
- Cihui to flutter; to flap