撲手

pū shǒu phác thủ

Hán Việt: phác thủ · Pinyin: pū shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扑击的招数; 指相扑的好手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扑击的招数。 2.指相扑的好手。