撲掩 pū yǎn · phác yểm Hán Việt: phác yểm · Pinyin: pū yǎn Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 掩 (yểm)Pinyinpū yǎnHán Việtphác yểmCấu tạo撲 + 掩 · phác + yểm nghĩa thành phần: phác + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猜测。Tân Hoa Tự Điển 1.猜测。