撲揞 pū ǎn · phác yêm Hán Việt: phác yêm · Pinyin: pū ǎn Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 揞 (yêm)Pinyinpū ǎnHán Việtphác yêmCấu tạo撲 + 揞 · phác + yêm nghĩa thành phần: phác + yêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猜测。Tân Hoa Tự Điển 1.猜测。