撲握

pū wò phác ác

Hán Việt: phác ác · Pinyin: pū wò

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脚毛丛生貌; 兔的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脚毛丛生貌。 2.兔的代称。