撲摸 pū mō · phác mạc Hán Việt: phác mạc · Pinyin: pū mō Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 摸 (mạc)Pinyinpū mōHán Việtphác mạcCấu tạo撲 + 摸 · phác + mạc nghĩa thành phần: phác + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摸索;捉摸。Tân Hoa Tự Điển 1.摸索;捉摸。