撲撒 pū sā · phác tát Hán Việt: phác tát · Pinyin: pū sā Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 撒 (tát)Pinyinpū sāHán Việtphác tátCấu tạo撲 + 撒 · phác + tát nghĩa thành phần: phác + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚摩。Tân Hoa Tự Điển 1.抚摩。