撲斷 pū duàn · phác đoạn Hán Việt: phác đoạn · Pinyin: pū duàn Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 斷 (đoạn)Pinyinpū duànHán Việtphác đoạnCấu tạo撲 + 斷 · phác + đoạn nghĩa thành phần: phác + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 处理;决定。Tân Hoa Tự Điển 1.处理;决定。