撲明 pū míng · phác minh Hán Việt: phác minh · Pinyin: pū míng Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 明 (minh)Pinyinpū míngHán Việtphác minhCấu tạo撲 + 明 · phác + minh nghĩa thành phần: phác + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹黎明。Tân Hoa Tự Điển 1.犹黎明。