撲曲

pū qū phác khúc

Hán Việt: phác khúc · Pinyin: pū qū

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚕箔。即曲簿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚕箔。即曲簿。