撲楞

pū léng phác lăng

Hán Việt: phác lăng · Pinyin: pū léng

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"扑棱"; 禽鸟张翅拍打貌; 引申指像翅膀般张开; 犹折腾﹐挣扎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"扑棱"。 2.禽鸟张翅拍打貌。 3.引申指像翅膀般张开。 4.犹折腾﹐挣扎。