撲殄 pū tiǎn · phác điễn Hán Việt: phác điễn · Pinyin: pū tiǎn Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 殄 (điễn)Pinyinpū tiǎnHán Việtphác điễnCấu tạo撲 + 殄 · phác + điễn nghĩa thành phần: phác + điễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹扑灭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹扑灭。