撲漉

pū lù phác lộc

Hán Việt: phác lộc · Pinyin: pū lù

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"扑鹿"。

Eng

  • Cihui 撲漉 pūlù on. sound of a bird flapping its wings