撲碌 pū lù · phác lục Hán Việt: phác lục · Pinyin: pū lù Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 碌 (lục)Pinyinpū lùHán Việtphác lụcCấu tạo撲 + 碌 · phác + lục nghĩa thành phần: phác + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容物体落地声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容物体落地声。