撲祭 pū jì · phác tế Hán Việt: phác tế · Pinyin: pū jì Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 祭 (tế)Pinyinpū jìHán Việtphác tếCấu tạo撲 + 祭 · phác + tế nghĩa thành phần: phác + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杀马而祭。古代北方少数民族的礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.杀马而祭。古代北方少数民族的礼仪。