撲簌 pū sù · phác tốc Hán Việt: phác tốc · Pinyin: pū sù Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 簌 (tốc)Pinyinpū sùHán Việtphác tốcCấu tạo撲 + 簌 · phác + tốc nghĩa thành phần: phác + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容眼泪向下掉的样子:~~掉下眼泪。也说扑簌簌。EngCihui 撲簌 ūsù v.p. trickling down (of tears)