撲粉

pū fěn phác phấn

Hán Việt: phác phấn · Pinyin: pū fěn

Tổng quan

phấn thơm: phấn/phấn rôm

Cấu tạo: (phác) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn thơm: phấn/phấn rôm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化妆用的香粉;爽身粉。

Eng

  • Cihui 撲粉 ūfěn n. face/talcum powder ◆v.o. apply powder