撲索索

pū suǒ suǒ phác tác tác

Hán Việt: phác tác tác · Pinyin: pū suǒ suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (tác) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹扑簌簌。泪水不断地下落貌; 犹扑簌簌。象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹扑簌簌。泪水不断地下落貌。 2.犹扑簌簌。象声词。