撲緣 pū yuán · phác duyến Hán Việt: phác duyến · Pinyin: pū yuán Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 緣 (duyến)Pinyinpū yuánHán Việtphác duyếnCấu tạo撲 + 緣 · phác + duyến nghĩa thành phần: phác + duyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附着。Tân Hoa Tự Điển 1.附着。