撲罰

pū fá phác phạt

Hán Việt: phác phạt · Pinyin: pū fá

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (phạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以鞭扑来惩罚。周代市刑之重者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以鞭扑来惩罚。周代市刑之重者。

Eng

  • Cihui 撲罰 ūfá v. flog/whip as a punishment