扑翦 phác tiễn Hán Việt: phác tiễn Tổng quan Cấu tạo: 扑 (phác) + 翦 (tiễn)Hán Việtphác tiễnCấu tạo扑 + 翦 · phác + tiễn nghĩa thành phần: phác + tiễn