撲騰騰
phác đằng đằng
Hán Việt: phác đằng đằng · Pinyin: pū téng téng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气盛貌; 扬鞭策马貌; 象声词。形容击鼓﹑落水等声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.气盛貌。 2.扬鞭策马貌。 3.象声词。形容击鼓﹑落水等声音。
Hán Việt: phác đằng đằng · Pinyin: pū téng téng