撲膘 pū biāo · phác phiêu Hán Việt: phác phiêu · Pinyin: pū biāo Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 膘 (phiêu)Pinyinpū biāoHán Việtphác phiêuCấu tạo撲 + 膘 · phác + phiêu nghĩa thành phần: phác + phiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓春天熊罴膘痒﹐登高木自坠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓春天熊罴膘痒﹐登高木自坠。