撲花 pū huā · phác hoa Hán Việt: phác hoa · Pinyin: pū huā Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 花 (hoa)Pinyinpū huāHán Việtphác hoaCấu tạo撲 + 花 · phác + hoa nghĩa thành phần: phác + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指狎妓。Tân Hoa Tự Điển 1.指狎妓。