撲蚩 pū chī · phác xi Hán Việt: phác xi · Pinyin: pū chī Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 蚩 (xi)Pinyinpū chīHán Việtphác xiCấu tạo撲 + 蚩 · phác + xi nghĩa thành phần: phác + xi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扑哧"。