撲討 pū tǎo · phác thảo Hán Việt: phác thảo · Pinyin: pū tǎo Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 討 (thảo)Pinyinpū tǎoHán Việtphác thảoCấu tạo撲 + 討 · phác + thảo nghĩa thành phần: phác + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨伐。Tân Hoa Tự Điển 1.讨伐。