撲赤

pū chì phác xích

Hán Việt: phác xích · Pinyin: pū chì

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。多形容笑声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。多形容笑声。