扑速速

pū sù sùphác tốc tốc

Hán Việt: phác tốc tốc · Pinyin: pū sù sù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"扑簌簌"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞。形容顫抖的聲音。元.孟漢卿《魔合羅》第二折:「迭屑屑魂飛膽落,撲速速肉顫身搖。」也作「撲簌簌」。

Cấu tạo: 撲 (phác) + 速 (tốc) + 速 (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"扑簌簌"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

速速 · 撲速速 · 撲速