撲鄧鄧

pū dèng dèng phác đặng đặng

Hán Việt: phác đặng đặng · Pinyin: pū dèng dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (đặng) + (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气盛貌。